Dịch

temporización

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự định thời, sự căn thời giandanh từtiming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temporizaciónDạng gốc (base form)
  2. temporizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI