Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tempestivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đúng lúc
trạng từ
timely, seasonably, opportunely
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tempestad
tempestividad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
及时
jí shí
Kịp thời, đúng lúc
Tiếng Anh
timely
Đúng lúc, hợp thời
AI
1
Đúng lúc
1
Đúng lúc
1
Đúng lúc