Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temblante
tính từ
(adjective)
/temˈblante/
Nghĩa chính
1
Lắc lư; run
tính từ
shaking; shaky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temblante
Dạng gốc
(base form)
temblante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shaking
Sự rung lắc, sự lay động
AI
1
Lắc lư
1
Lắc lư
1
Lắc lư