Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temática
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teˈmatika/
Nghĩa chính
1
Chủ đề
danh từ
subject, topic, theme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temática
Dạng gốc
(base form)
temática
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
temática
temática
mente
Theo chủ đề
trạng từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主题
zhǔ tí
Chủ đề, đề tài
话题
huà tí
Chủ đề nói chuyện, đề tài nói chuyện
课
kè
Môn học
Tiếng Anh
subject
Dễ bị, có thể phải chịu, khó tránh khỏi
AI
1
Chủ đề
1
Chủ đề
1
Chủ đề