televisor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/telebiˈsoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Máy truyền hình, máy thu hình, tivi, ti vi (thông tục) (thiết bị thu tín hiệu truyền hình và hiển thị chúng dưới dạng hình ảnh)danh từtelevision set, TV set, television receiver, television, (colloquial) telly (a device for receiving television signals and displaying them in visual form)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- televisorDạng gốc (base form)
- televisoresSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- boxTiếng Anhtương đương
- televisionTiếng Anhtương đương
- televisiónđồng nghĩaTừ trung tính, thường chỉ rõ thiết bị ti-vi; televisión còn dùng cho truyền hình nói chung.
- 电视Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc televisorVí dụ
- / / /