Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
televenta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán hàng qua điện thoại
danh từ
telesales
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
televenta
Dạng gốc
(base form)
televenta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telesales
Bán hàng qua điện thoại
AI
1
Bán hàng qua điện thoại
1
Bán hàng qua điện thoại
1
Bán hàng qua điện thoại