Dịch

telesales

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bán hàng qua điện thoạidanh từkhông đếm được (uncountable)telemarketing

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI