Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telepresencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện từ xa
danh từ
telepresence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telepresencia
Dạng gốc
(base form)
telepresencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telepresence
Một cảm giác thuộc về tâm lý như là đang được đắm chìm trong một thực tế ảo, có sức thuyết phục và đủ lòng tin để chuyển qua thế giới thực
AI
1
Sự hiện diện từ xa
1
Sự hiện diện từ xa
1
Sự hiện diện từ xa