Dịch

telepresence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cảm giác thuộc về tâm lý như là đang được đắm chìm trong một thực tế ảo, có sức thuyết phục và đủ lòng tin để chuyển qua thế giới thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Virtual presence in another physical location by means of telecommunication technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telepresenceDạng gốc (base form)
  2. telepresencesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc telepresence

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI