Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telúrico
C2
tính từ
(adjective)
/teˈluɾiko/
Nghĩa chính
1
Điện tín
tính từ
telluric
2
Trần gian
tính từ
earthly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telúrico
Dạng gốc
(base form)
telúric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
telúrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
telúric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电
diàn
Cuộc gọi, điện tín
Tiếng Anh
earthly
Trần thế
telluric
Liên quan đến Trái Đất, trần gian
AI
1
Điện tín
2
Trần gian
1
Điện tín
2
Trần gian
1
Điện tín
2
Trần gian