Dịch

telépata

giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thần giao cách cảmdanh từtelepath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telépataDạng gốc (base form)
  2. telépatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thần giao cách cảm
  1. telepathic

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI