Dịch

tecno

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kỹ thuậttính từtechno

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tecnoDạng gốc (base form)
  2. tecnasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tecnosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tecnaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tecno-tiền tốKỹ thuật-

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kỹ thuật
  1. techno

Ví dụ

  • .

AI