tecno
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kỹ thuậttính từtechno
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tecno-tiền tố | tiền tố | Kỹ thuật- |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kỹ thuật
- techno
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc tecnoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh