teórico
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈoɾiko/nguồn
Nghĩa chính
- Lý thuyếttính từtheoretical
- Nhà lý thuyết, nhà lý luậndanh từtheorist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matemático teórico | Nhà toán học lý thuyết | |
| análisis teórico | Chưa có nghĩa | |
| concepto teórico | Chưa có nghĩa | |
| marco teórico | Chưa có nghĩa | |
| modelo teórico | Chưa có nghĩa | |
| pensamiento teórico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- textbookTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc teóricoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có chắc đã đậu kỳ thi lý thuyết không?
- .Cô ấy đang học để trở thành nhà vật lý lý thuyết.
- .Đó là một vấn đề hoàn toàn lý thuyết.