Dịch

teórico

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈoɾiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lý thuyếttính từtheoretical
  2. Nhà lý thuyết, nhà lý luậndanh từtheorist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teóricoDạng gốc (base form)
  2. teóricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. teóricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. teóricaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

matemático teóricoNhà toán học lý thuyết
análisis teóricoChưa có nghĩa
concepto teóricoChưa có nghĩa
marco teóricoChưa có nghĩa
modelo teóricoChưa có nghĩa
pensamiento teóricoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc teórico

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có chắc đã đậu kỳ thi lý thuyết không?
  • .Cô ấy đang học để trở thành nhà vật lý lý thuyết.
  • .Đó là một vấn đề hoàn toàn lý thuyết.

AI