Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tautología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tautoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự lặp lại
danh từ
tautology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tautología
Dạng gốc
(base form)
tautología
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tautología
tautol
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重
zhòng
Sự lặp lại, sự trùng lặp
重复
chóng fù
Lặp lại, nhắc lại
复
fù
Lặp lại, tái diễn
Tiếng Anh
tautology
Việc sử dụng từ ngữ dư thừa, tràn lan, sự lặp lại không cần thiết và tẻ nhạt
AI
1
Sự lặp lại
1
Sự lặp lại
1
Sự lặp lại