tartamudeo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾtamuˈdeo/
Nghĩa chính
- Nói lắpdanh từstutter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tartamudeoDạng gốc (base form)
- tartamudeosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói lắp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh