Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taray
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈɾai/
Nghĩa chính
1
Cây me Pháp (Tamarix gallica)
danh từ
French tamarisk (Tamarix gallica)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taray
Dạng gốc
(base form)
taray
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tamarisco
taraje
AI
1
Cây me Pháp (Tamarix gallica)
1
Cây me Pháp (Tamarix gallica)
1
Cây me Pháp (Tamarix gallica)