Dịch

taraje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈɾaxe/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với taraydanh từsynonym of taray

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarajeDạng gốc (base form)
  2. tarajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI