Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taraje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈɾaxe/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với taray
danh từ
synonym of taray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taraje
Dạng gốc
(base form)
taraje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taray
AI
1
Đồng nghĩa với taray
1
Đồng nghĩa với taray
1
Đồng nghĩa với taray