Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarasca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈɾaska/
Nghĩa chính
1
Có mùi hắc ín
danh từ
tarasque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarasca
Dạng gốc
(base form)
tarasca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tarasque
Con rồng huyền thoại của châu Âu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tarasca
tarasca
da
Cắn
danh từ
tarasc
ón
Chưa có nghĩa
AI
1
Có mùi hắc ín
1
Có mùi hắc ín
1
Có mùi hắc ín