Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taquín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương sên
danh từ
talus; anklebone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taquín
Dạng gốc
(base form)
taqu
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talus
Xương mắt cá chân
AI
1
Xương sên
1
Xương sên
1
Xương sên