Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taponadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taponaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Nút chai (máy)
danh từ
corker (machine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taponadora
Dạng gốc
(base form)
taponadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corker
Người đóng nút chai
AI
1
Nút chai (máy)
1
Nút chai (máy)
1
Nút chai (máy)