Dịch

tape

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈteip/nguồn

Nghĩa chính

  1. Băng keodanh từScotch tape, tape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapeDạng gốc (base form)
  2. tapesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI