Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tape
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈteip/
nguồn
Nghĩa chính
1
Băng keo
danh từ
Scotch tape, tape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tape
Dạng gốc
(base form)
tape
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Scotch tape
Băng keo trong
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tape
tape
te
Thảm nhỏ, tấm thảm
danh từ
B2
tape
sco
Một loại keo, thường được sử dụng làm giường hoặc kệ
danh từ
tape
riba
Cây cóc
danh từ
tape
rsex
Bữa tiệc đồ chơi tình dục
danh từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Băng keo
1
Băng keo
1
Băng keo