Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tantas veces
Nghĩa chính
1
Nhiều lần như thế
Xuất hiện ở từ khác
tantas
kết hợp
nhiều lần
AI
1
Nhiều lần như thế
1
Nhiều lần như thế
1
Nhiều lần như thế