Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tandem
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtanden/
Nghĩa chính
1
Xe đạp đôi
qua tiếng Anh
danh từ
tandem
2
Trao đổi ngôn ngữ
danh từ
language exchange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tandem
Dạng gốc
(base form)
tandem
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tandem
Xe đạp đôi
language exchange
Trao đổi ngôn ngữ
AI
1
Xe đạp đôi
2
Trao đổi ngôn ngữ
1
Xe đạp đôi
2
Trao đổi ngôn ngữ
1
Xe đạp đôi
2
Trao đổi ngôn ngữ