Dịch

talludito

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trung niêntính từmiddle-aged
  2. Không có gà xuântính từno spring chicken

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talluditoDạng gốc (base form)
  2. talluditasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. talluditosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. talluditaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Violets, .

AI