talludito
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trung niêntính từmiddle-aged
- Không có gà xuântính từno spring chicken
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talluditoDạng gốc (base form)
- talluditasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- talluditosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- talluditaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Violets, .