talaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈlaxe/
Nghĩa chính
- Chăn thảdanh từgrazing
- Phí trả cho quyền chăn thả trên đất của người khácdanh từfee paid for the right to graze on another's land
- Talaje (ký sinh trùng)danh từtalaje (parasite)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talajeDạng gốc (base form)
- talajesSố nhiều (plural)