Dịch

talaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈlaxe/

Nghĩa chính

  1. Chăn thảdanh từgrazing
  2. Phí trả cho quyền chăn thả trên đất của người khácdanh từfee paid for the right to graze on another's land
  3. Talaje (ký sinh trùng)danh từtalaje (parasite)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talajeDạng gốc (base form)
  2. talajesSố nhiều (plural)

AI