Dịch

tal cual

trạng từ (adverb)
/ˌtal ˈkwal/

Nghĩa chính

  1. Nguyên trạng, như vậytrạng từas is, just like that

Cụm từ (phrase)

tal cual veztrạng từThỉnh thoảng, đôi khi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI