Dịch

tahalí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taaˈli/

Nghĩa chính

  1. Thắt lưng hoặc vỏ bọc cho một thanh kiếmdanh từbelt or sheath for a sword
  2. Hòm đựng thánh tích; hộp nhỏ (để lính mang mushaf)danh từreliquary; small case (for soldiers to carry a mushaf)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tahalíDạng gốc (base form)
  2. tahalíesSố nhiều (plural)
  3. tahalísSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI