tahalí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taaˈli/
Nghĩa chính
- Thắt lưng hoặc vỏ bọc cho một thanh kiếmdanh từbelt or sheath for a sword
- Hòm đựng thánh tích; hộp nhỏ (để lính mang mushaf)danh từreliquary; small case (for soldiers to carry a mushaf)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa