tachuela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈt͡ʃwela/
Nghĩa chính
- Đinh bấm, đinh rệp, đinh mũ nhỏdanh từtack; a small metal fastener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tachuelaDạng gốc (base form)
- tachuelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh