tache
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃe/
Nghĩa chính
- Một hoặc nhiều dòng viết để gạch bỏ cái gì đódanh từa line or lines written to cross out something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacheDạng gốc (base form)
- tachesSố nhiều (plural)