Dịch

tache

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Một hoặc nhiều dòng viết để gạch bỏ cái gì đódanh từa line or lines written to cross out something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacheDạng gốc (base form)
  2. tachesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tache

AI