Dịch

tabulario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn làm việcdanh từtabularium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabularioDạng gốc (base form)
  2. tabulariosSố nhiều (plural)

AI