Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabulario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn làm việc
danh từ
tabularium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabulario
Dạng gốc
(base form)
tabulario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tabularium
Lớp vôi trung tâm của san hô hoặc hydroid
AI
1
Bàn làm việc
1
Bàn làm việc
1
Bàn làm việc