Dịch

tabularium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp vôi trung tâm của san hô hoặc hydroiddanh từA central calicle of a coral or hydroid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tabulariumDạng gốc (base form)
  2. tabularia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI