Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabloide
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈbloide/
Nghĩa chính
1
Báo lá cải
danh từ
tabloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabloide
Dạng gốc
(base form)
tabloide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tabloid
Viên nén, viên thuốc
AI
1
Báo lá cải
1
Báo lá cải
1
Báo lá cải