Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabescencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tabeˈsensja/
Nghĩa chính
1
Sự ủ rũ
danh từ
tabescence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút
Tiếng Anh
tabescence
Trạng thái gầy mòn hốc hác, sự suy mòn
AI
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ