Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái gầy mòn hốc hác, sự suy mòn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being tabescent.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tabescencia
giống cái
Sự ủ rũ
AI
1
Trạng thái gầy mòn hốc hác
1
Trạng thái gầy mòn hốc hác
1
Trạng thái gầy mòn hốc hác