tabarra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoan; phiền toáidanh từbore; nuisance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabarraDạng gốc (base form)
- tabarrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la tabarrađộng từ | động từ | Chọc tức ai đó; lấy dê của ai đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh