Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
túber
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtubeɾ/
Nghĩa chính
1
Củ
danh từ
tuber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
túber
Dạng gốc
(base form)
túber
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tuber
Củ
AI
1
Củ
1
Củ
1
Củ