Dịch

túber

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtubeɾ/

Nghĩa chính

  1. Củdanh từtuber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. túberDạng gốc (base form)
  2. túberesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI