Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tósigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtosiɡo/
Nghĩa chính
1
Nọc độc
danh từ
venom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tósigo
Dạng gốc
(base form)
tósigo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
venom
Nọc độc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veneno
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tóxico
AI
1
Nọc độc
1
Nọc độc
1
Nọc độc