tórtola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoɾtola/nguồn
Nghĩa chính
- Chim bồ câu rùa (chim)danh từturtle dove (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tórtolaDạng gốc (base form)
- tórtolasSố nhiều (plural)
- tortolillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tórtola turca | Chim bồ câu có cổ | |
| tórtola cordillerana | Bồ câu đất cánh đen (Metriopelia melanoptera) | |
| tórtola peruana | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh