Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tóner
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtoneɾ/
Nghĩa chính
1
Mực (bột dùng trong máy in laser)
danh từ
toner (powder used in laser printers)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tóner
Dạng gốc
(base form)
tóner
es
Số nhiều
(plural)
tóner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toner
Mực in
AI
1
Mực (bột dùng trong máy in laser)
1
Mực (bột dùng trong máy in laser)
1
Mực (bột dùng trong máy in laser)