Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tíner
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtineɾ/
Nghĩa chính
1
Sơn mỏng hơn
danh từ
paint thinner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paint thinner
Các dung môi được sử dụng để làm mỏng sơn gốc dầu hoặc để làm sạch sau khi sử dụng
AI
1
Sơn mỏng hơn
1
Sơn mỏng hơn
1
Sơn mỏng hơn