Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tímidamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌtimidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rụt rè
trạng từ
timidly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
timidez
tímido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
timidly
Rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, dễ sợ hãi
AI
1
Rụt rè
1
Rụt rè
1
Rụt rè