Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
téster
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈtesteɾ/
Nghĩa chính
1
Người thử nghiệm
danh từ
tester
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
téster
Dạng gốc
(base form)
téster
es
Số nhiều
(plural)
téster
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tester
Màn che giường
AI
1
Người thử nghiệm
1
Người thử nghiệm
1
Người thử nghiệm