Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
télex
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện tín
danh từ
telex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电
diàn
Cuộc gọi, điện tín
Tiếng Anh
telex
Mạng lưới các teletypes
AI
1
Điện tín
1
Điện tín
1
Điện tín