támara
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtamaɾa/
Nghĩa chính
- Ngày (quả)danh từdate (fruit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- támaraDạng gốc (base form)
- támarasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh