Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tácticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌtaɡtikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt chiến thuật
trạng từ
tactically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
táctica
táctico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tactically
Một cách chiến thuật
AI
1
Về mặt chiến thuật
1
Về mặt chiến thuật
1
Về mặt chiến thuật