Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tácitamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌtasitaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngầm
trạng từ
tacitly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地下
dì xià
Dưới đất, ngầm
黑
hēi
Bí mật, ngầm
Tiếng Anh
tacitly
Một cách ngầm, ngầm định
AI
1
Ngầm
1
Ngầm
1
Ngầm