Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swap
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sˈw̝ap/
Nghĩa chính
1
Tráo đổi
danh từ
swap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swap
Dạng gốc
(base form)
swap
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掉
diào
Hoán đổi, đổi chỗ
交换
jiāo huàn
Đổi, hoán đổi
Tiếng Anh
swap
Giao hoán
AI
1
Tráo đổi
1
Tráo đổi
1
Tráo đổi