Dịch

swap

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sˈw̝ap/

Nghĩa chính

  1. Tráo đổidanh từswap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swapDạng gốc (base form)
  2. swapsSố nhiều (plural)

AI