Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sute
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsute/
Nghĩa chính
1
Bộ đồ
danh từ
suit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sute
Dạng gốc
(base form)
sute
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可
kě
Hợp, vừa ý
适应
shì yìng
Phù hợp
一套
yī tào
Bộ đồ
Tiếng Anh
suit
Bộ com lê, trang phục
AI
1
Bộ đồ
1
Bộ đồ
1
Bộ đồ