Dịch

suso

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arribatrạng từsynonym of arriba

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc suso

AI