Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suso
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với arriba
trạng từ
synonym of arriba
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arriba
asuso
Trái nghĩa
yuso
Họ từ
(word family)
cùng gốc
suso
suso
dicho
Đã nói ở trên
tính từ
C1
AI
1
Đồng nghĩa với arriba
1
Đồng nghĩa với arriba
1
Đồng nghĩa với arriba