Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surreal
C2
tính từ
(adjective)
/sureˈal/
Nghĩa chính
1
Siêu thực
tính từ
surreal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surreal
Dạng gốc
(base form)
surreal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surreal
Siêu thực, kỳ ảo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
surreal
surreal
ista
Siêu thực
tính từ, danh từ
B2
surreal
ismo
Chủ nghĩa siêu thực
danh từ
C1
surreal
istamente
Siêu thực
trạng từ
AI
1
Siêu thực
1
Siêu thực
1
Siêu thực